Dịch

jailbreak

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Sự vượt ngục, cuộc vượt ngụcdanh từAn escape from prison.
  2. Bẻ khóa thiết bị, phá khóa phần mềmdanh từA modification to the firmware of an electronic device (typically a mobile phone or tablet) to allow the installation and use of software not officially supported by the device's manufacturer.
  3. Bẻ khóa mô hình ngôn ngữdanh từA prompt to a large language model which frees it from its ethical restrictions.
  4. Vượt ngụcđộng từTo escape from prison.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. jailbreakNguyên thể (infinitive)
  2. jailbreaksSố nhiều (plural)
  3. jailbroke (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. jailbroken (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. jailbreakingPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • jailbreak sthbẻ khóa cái gì

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 3
Luật chấm dứt hình phạt
  1. A rule present in some ice hockey leagues that causes a penalty to end if the short-handed team scores.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc jailbreak

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • . , , — , , ?Đây là những công nghệ trẻ. Thay vì bẻ khóa các công cụ AI để mô phỏng cuộc trò chuyện giữa rapper Ye và Adolf Hitler, hoặc chờ đợi chúng trở nên có tri giác, tại sao chúng ta không tiếp cận chúng như những bậc cha mẹ tốt sẽ làm - và nói chuyện với chúng hoặc đọc cho chúng nghe, như cách chúng ta làm với trẻ em?

AI