jailbreaker
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người vượt ngụcdanh từOne who breaks out of jail.
- Người bẻ khóa một thiết bị điện tửdanh từA person who jailbreaks an electronic device.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jailbreakerDạng gốc (base form)
- jailbreakersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa