Nghĩa chính
- Các thiết bị được sử dụng để mở khóa mà không cần sử dụng chìa khóadanh từAny device used to unlock a lock without the use of a key.
- Người chọn ổ khóadanh từA person who picks locks.
- Sử dụng các công cụ để mở khóa mà không cần chìa khóa; chọn ổ khóađộng từTo use tools to unlock locks without a key; to pick locks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lock pickNguyên thể (infinitive)
- lock picksSố nhiều (plural)
- lock pickedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- lock pickingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lock pick gundanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với snap gun |
| electric lock pickdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với snap gun |
Ví dụ
- .
- ?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha