Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
locksport
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sở thích bẻ ổ khóa, chẳng hạn như bẻ ổ khóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The hobby of cracking locks open, such as by lock picking.
Nguồn gốc
(etymology)
lock
+
sport
AI
1
Sở thích bẻ ổ khóa
1
Sở thích bẻ ổ khóa
1
Sở thích bẻ ổ khóa