Dịch

locksport

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sở thích bẻ ổ khóa, chẳng hạn như bẻ ổ khóadanh từkhông đếm được (uncountable)The hobby of cracking locks open, such as by lock picking.

Nguồn gốc (etymology)

AI