loced out
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Điêntính từCrazy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- loced outDạng gốc (base form)
- more loced outSo sánh hơn (comparative)
- most loced outSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , trippin'
- , Khai “ ” () .
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ loco
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung