Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crazy
B2
tính từ
(adjective)
/ˈkɾeisi/
Nghĩa chính
1
Điên
tính từ
crazy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
疯狂
fēng kuáng
Điên cuồng, cuồng loạn
Tiếng Anh
crazy
Điên dại
AI
1
Điên
1
Điên
1
Điên