Dịch

localizer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bản địa hóa (điều chỉnh một sản phẩm để sử dụng ở một quốc gia hoặc khu vực cụ thể hoặc điều chỉnh văn bản đã dịch để phù hợp với văn hóa địa phương)danh từA person who localizes (adapts a product for use in a particular country or region, or adapts translated text to fit a local culture).
  2. Thành phần của hệ thống hạ cánh có thiết bị cung cấp hướng dẫn đường tâm đường băng cho máy bay nhưng không cung cấp thông tin về đường trượtdanh từThe component of an instrument landing system that provides runway centerline guidance to aircraft, but not glideslope information.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. localizerDạng gốc (base form)
  2. localizersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI