Nghĩa chính
- Đính kèm vào một địa điểm cụ thể; cảm xúc hoặc chính sách nhấn mạnh hiện tượng địa phươngdanh từAttachment to a particular local place; feelings or policies which emphasize local phenomena.
- Đặc điểm ngôn ngữ đặc trưng của một địa phươngdanh từA linguistic feature that is unique to a locality.
- Niềm tin rằng các chức năng ngôn ngữ được tập trung vào các phần khác nhau của nãodanh từkhông đếm được (uncountable)The belief that language functions are localized to various parts of the brain.
- Một cách tiếp cận để hiểu các biểu thức về vị trí và chuyển động (đôi khi trừu tượng, ví dụ: một người đang đói đang ở trong một "không gian" khái niệm của cơn đói)danh từAn approach to understanding expressions in terms of position and movement (sometimes abstract, e.g. one who is hungry is in a notional "space" of hunger).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- localismDạng gốc (base form)
- localismsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- (, ) ( ).
- , .
- . , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha