Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
localismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa địa phương
danh từ
localism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
localismo
Dạng gốc
(base form)
localismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
localism
Đính kèm vào một địa điểm cụ thể; cảm xúc hoặc chính sách nhấn mạnh hiện tượng địa phương
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
localista
AI
1
Chủ nghĩa địa phương
1
Chủ nghĩa địa phương
1
Chủ nghĩa địa phương