localista
C2tính từ (adjective)
/lokaˈlista/
Nghĩa chính
- Người địa phươngtính từlocal, localist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- localistaDạng gốc (base form)
- localistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .