Nghĩa chính
- Chính quyền địa phươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A government lower than the central government of a country covering only a part of it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- local governmentDạng gốc (base form)
- local governmentsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- governmentkết hợpchính quyền địa phương
- localkết hợpchính quyền địa phương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .