Dịch

loan translation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với calquedanh từđếm được (countable)Synonym of calque.
  2. Đồng nghĩa với calquingdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of calquing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. loan translationDạng gốc (base form)
  2. loan translationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

loantranslation

  1. dịch sát từ tiếng ĐứcLehnübersetzung

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ‘’ ‘’

AI