Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lipidic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến lipid
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the lipids.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lipidic
normo
lipidic
Chứa một lượng bình thường và nhiều loại lipid
tính từ
glyco
lipidic
Liên quan đến hoặc bao gồm glycolipids
tính từ
hyper
lipidic
Chứa nhiều lipid hơn bình thường
tính từ
phospho
lipidic
Liên quan đến hoặc bao gồm phospholipid
tính từ
Xem thêm 2 từ
Nguồn gốc
(etymology)
lipid
+
-ic
AI
1
Liên quan đến lipid
1
Liên quan đến lipid
1
Liên quan đến lipid