Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hyperlipidic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chứa nhiều lipid hơn bình thường
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Containing more lipid than normal
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
lipidic
AI
1
Chứa nhiều lipid hơn bình thường
1
Chứa nhiều lipid hơn bình thường
1
Chứa nhiều lipid hơn bình thường