Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glycolipidic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc bao gồm glycolipids
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Related to or composed of glycolipids
Nguồn gốc
(etymology)
glyco-
+
lipidic
AI
1
Liên quan đến hoặc bao gồm glycolipids
1
Liên quan đến hoặc bao gồm glycolipids
1
Liên quan đến hoặc bao gồm glycolipids