Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Giỏ đựng đồ giặtdanh từA basket for holding and transporting textiles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- linen basketDạng gốc (base form)
- linen basketsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Giỏ đựng đồ giặt
- A laundry basket.
Ví dụ
- ?
- .