Dịch

linen basket

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Giỏ đựng đồ giặtdanh từA basket for holding and transporting textiles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. linen basketDạng gốc (base form)
  2. linen basketsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Giỏ đựng đồ giặt
  1. A laundry basket.

AI