Nghĩa chính
- Đậu ngựdanh từAny of species Phaseolus lunatus of bean-bearing plants.
- Quả của cây nàydanh từFruit of this plant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lima beanDạng gốc (base form)
- lima beansSố nhiều (plural)
- Lima beansSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- .
- .