pallar
giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/paˈʎaɾ/
Nghĩa chính
- Đậu limadanh từlima bean
- Giải nénđộng từto extract
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể pallarDanh động từ pallandoPhân từ pallado
| Presente | |
|---|---|
| yo | pallo |
| tú | pallas |
| él/ella/Ud. | palla |
| nosotros | pallamos |
| vosotros | palláis |
| ellos/Uds. | pallan |
Họ từ (word family)
cùng gốc pallarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh