Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pallaringa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/paʎaˈɾinɡa/
Nghĩa chính
1
Hành động thủ dâm, wank, giật tắt
danh từ
act of masturbation, wank, jerk off
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pallaringa
Dạng gốc
(base form)
pallaringa
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chaqueta
paja
AI
1
Hành động thủ dâm
1
Hành động thủ dâm
1
Hành động thủ dâm