Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chad bean
danh từ
(noun)
US
/ˈ
tʃ
æ
d
ˈ
b
i
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với lima bean
danh từ
Synonym of lima bean (“the fruit of this plant”)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chad bean
Dạng gốc
(base form)
chad bean
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lima bean
AI
1
Đồng nghĩa với lima bean
1
Đồng nghĩa với lima bean
1
Đồng nghĩa với lima bean