Dịch

sieva bean

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với lima beandanh từSynonym of lima bean (“the fruit of this plant”)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sieva beanDạng gốc (base form)
  2. sieva beansSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI