Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dạng khác của li'ltính từAlternative form of li'l.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lilDạng gốc (base form)
- lilsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lil bro | Em trai nhỏ |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sách
- A book.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha