Dịch

lil

C2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dạng khác của li'ltính từAlternative form of li'l.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lilDạng gốc (base form)
  2. lilsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lil broEm trai nhỏ

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sách
  1. A book.

AI