Nghĩa chính
- Rất tệtrạng từVery badly.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stick like shitđộng từ | động từ | Rất ngoan cường, hoặc rất khó để thoát khỏi |
| treat like shitđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với treat like dirt |
| like shit through a goosecụm giới từ | cụm giới từ | Rất nhanh |
| stick like shit to a blanketđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với stick like shit |
| feel like shit | Cảm thấy cực kỳ mệt mỏi hoặc tệ hại |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .