Dịch

like shit

trạng từ (adverb)
UK/ˈlaɪk ˈʃɪt/US/ˈlaɪk ˈʃɪt/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Rất tệtrạng từVery badly.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

stick like shitđộng từRất ngoan cường, hoặc rất khó để thoát khỏi
treat like shitđộng từĐồng nghĩa với treat like dirt
like shit through a goosecụm giới từRất nhanh
stick like shit to a blanketđộng từĐồng nghĩa với stick like shit
feel like shitCảm thấy cực kỳ mệt mỏi hoặc tệ hại

Ví dụ

  • .
  • .

AI