Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
treat like shit
động từ
(verb)
US
/ˈ
t
ɹ
i
t
ˈ
l
aɪ
k
ˈ
ʃ
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với treat like dirt
động từ
Synonym of treat like dirt.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
treat like dirt
AI
1
Đồng nghĩa với treat like dirt
1
Đồng nghĩa với treat like dirt
1
Đồng nghĩa với treat like dirt