Dịch

treat like shit

động từ (verb)
US/ˈtɹit ˈlaɪk ˈʃɪt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với treat like dirtđộng từSynonym of treat like dirt.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI