fatal
B1tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
/faˈtal/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Gây tử vongtính từfatal
- Khủng khiếp, rất tệtính từterrible, very bad
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fatalDạng gốc (base form)
- fatalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mujer fataldanh từ | danh từ | Người phụ nữ béo, ma cà rồng |
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Rất tệ
- Rất tệ, khủng khiếpvery badly, terribly
Ví dụ
- .
- .