Dịch

fatal

B1tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
/faˈtal/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Gây tử vongtính từfatal
  2. Khủng khiếp, rất tệtính từterrible, very bad

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fatalDạng gốc (base form)
  2. fatalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

mujer fataldanh từNgười phụ nữ béo, ma cà rồng

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Rất tệ
  1. Rất tệ, khủng khiếpvery badly, terribly

Ví dụ

  • .
  • .

AI