Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
malditamente
C2
trạng từ
(adverb)
/malˌditaˈmente/
Nghĩa chính
1
Rất tệ
trạng từ
very badly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
awful
Tồi tệ, rất tệ, dở tệ
terrible
Rất tệ, tồi tệ, dở tệ
horrible
Tồi tệ, rất tệ
Xuất hiện ở từ khác
damn
Tiếng Anh
tương đương
AI
1
Rất tệ
1
Rất tệ
1
Rất tệ