Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Hạng nhẹdanh từA particular weight class, or member of such, as prescribed by the rules, between that of the heavier welterweight and the lighter featherweight. See Wikipedia for the specifics of each sport.
- Hạng cân riêngdanh từA particular weight category as prescribed by the rules, separate from an open or heavyweight class.
- Nông cạn, hời hợttính từLacking in earnestness, ability, or profundity.
- Giảm cân nặngđộng từngoại động từ (transitive)To reduce the amount or weight of.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- lightweightNguyên thể (infinitive)
- lightweightsSố nhiều (plural)
- lightweightedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- lightweightingPhân từ I (present participle)
- more lightweightSo sánh hơn (comparative)
- lighterweight (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- most lightweightSo sánh nhất (superlative)
- lightestweight (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lightweight boxer | Võ sĩ hạng nhẹ | |
| lightweight design | Thiết kế gọn nhẹ | |
| lightweight jacket | Áo khoác nhẹ | |
| lightweight laptop | Máy tính xách tay gọn nhẹ | |
| lightweight material | Vật liệu nhẹ | |
| lightweight shoes | Giày nhẹ | |
| lightweight champion | Nhà vô địch hạng nhẹ | |
| lightweight spaceshipdanh từ | danh từ | Con tàu vũ trụ trực giao cụ thể trong Trò chơi cuộc sống của Conway và ví dụ nhỏ nhất như vậy |
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Tính từ (adjective) 3
Hạng cân trung‑nhẹ
- A competitive weight division as prescribed by the rules, between the heavier middleweight and the lighter featherweight.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đồ nhẹ
Họ từ (word family)
cùng gốc lightweightNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ", ?"‘Chờ đã, có phải chuyện đó về tối hôm trước khi hai thằng say nhẹ này hoàn toàn say bí tỉ không?’
- , .Nói về kính râm tròn, những chiếc nhẹ này có hai tông màu mai rùa cũng như đen và đồng.
- , , sensor-module .Mảng pin quang điện mặt trời, ăng-ten GPS và điện thoại sẽ được giảm trọng lượng và tích hợp vào cấu trúc khinh khí cầu, còn mô-đun cảm biến sẽ được gia cố và thu nhỏ.
Xuất hiện ở từ khác
- lightđồng nghĩaĐược chế tạo từ vật liệu nhẹ.