Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lightweightness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính nhẹ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or condition of being lightweight.
Nguồn gốc
(etymology)
lightweight
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ligereza
Tính nhẹ dạ
AI
1
Tính nhẹ
1
Tính nhẹ
1
Tính nhẹ