Dịch

light blue

danh từ (noun)
UK/ˈlaɪt ˈbluː/US/ˈlaɪt ˈblu/nguồn

Nghĩa chính

  1. Xanh lam nhạtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pale blue colour: sky blue or similar.
  2. Thành viên của đội chèo thuyền Cambridgedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A member of the Cambridge rowing team.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. light blueDạng gốc (base form)
  2. light bluesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Con gái tôi mặc một chiếc kimono xanh nhạt.
  • , […]
  • .

Nguồn gốc (etymology)

lightblue

  1. từ tiếng Anh trung đạilight blewe

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI