Nghĩa chính
- Xanh lam nhạtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pale blue colour: sky blue or similar.
- Thành viên của đội chèo thuyền Cambridgedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A member of the Cambridge rowing team.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- light blueDạng gốc (base form)
- light bluesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Con gái tôi mặc một chiếc kimono xanh nhạt.
- , […]
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- lightkết hợpmàu xanh nhạt