Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zarco
C1
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xanh nhạt
tính từ
light blue
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zarco
Dạng gốc
(base form)
zarc
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
zarco
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
zarc
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
light blue
Xanh lam nhạt
AI
1
Xanh nhạt
1
Xanh nhạt
1
Xanh nhạt