Dịch

ligase

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ligazadanh từAny of a group of enzymes that catalyze the binding of two molecules; synthetase.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ligaseDạng gốc (base form)
  2. ligasesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

DNA ligasedanh từCác enzyme sửa chữa những điểm gián đoạn của chuỗi đơn trong DNA chuỗi kép
ubiquitin ligasedanh từLoại protein sử dụng enzyme liên hợp ubiquitin E2 đã được nạp ubiquitin, thúc đẩy quá trình phổ biến và thoái hóa protein

Nguồn gốc (etymology)

AI