Dịch

DNA ligase

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các enzyme sửa chữa những điểm gián đoạn của chuỗi đơn trong DNA chuỗi képdanh từAny of several enzymes that repair single-stranded discontinuities in double-stranded DNA

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DNA ligaseDạng gốc (base form)
  2. DNA ligasesSố nhiều (plural)

AI