Nghĩa chính
- Máu sốngdanh từkhông đếm được (uncountable)Blood that is needed for continued life; blood regarded as the seat of life.
- Yếu tố sống còn, huyết mạchdanh từkhông đếm được (uncountable)That which is required for continued existence or function.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lifebloodDạng gốc (base form)
- lifebloodsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- lifeblood (of sth)huyết mạch (của cái gì)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- It was she who stopped the lifeblood flow when Karl misswung an axe until Herta could come.Chính cô ấy đã ngăn chặn dòng máu sống khi Karl vung rìu trượt tay cho đến khi Herta đến.
- .Thông tin là huyết mạch của Hoa Kỳ và thế giới.
- .Xăng dầu là huyết mạch của thành phố hiện đại.