Dịch

lichenic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến, hoặc thu được từ địa ytính từkhông so sánh (not comparable)Relating to, or obtained from lichens

Cụm từ (phrase)

lichenic aciddanh từAxit hữu cơ, C₁₄H₂₄O₃, thu được từ rêu Iceland

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI