Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lichenicolous
tính từ
(adjective)
/
l
aɪ
k
ə
ˈ
n
ɪ
k
ə
l
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Sống hoặc phát triển trên địa y
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Living or growing on lichen.
Nguồn gốc
(etymology)
lichen
+
-colous
AI
1
Sống hoặc phát triển trên địa y
1
Sống hoặc phát triển trên địa y
1
Sống hoặc phát triển trên địa y