Dịch

liquénico

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Địa ytính từlichenic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. liquénicoDạng gốc (base form)
  2. liquénicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. liquénicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. liquénicaGiống cái (feminine)

AI