Dịch

lichdom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái của một Lichdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being a lich.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , Ariakas . , Ariakas .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

AI