Dịch

lichhood

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với lichdomdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of lichdom.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

AI