Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lichhood
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với lichdom
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of lichdom.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lichdom
Ví dụ
Ever
since
my
teacher
mentioned
to
my
class
of
a
ritual
that
turns
wizards
into
liches
,
I
had
taken
an
interest
in
the
path
of
lichhood
.
No
one
appreciated
the
complexities
that
came
with
lichhood
.
Nguồn gốc
(etymology)
lich
+
-hood
AI
1
Đồng nghĩa với lichdom
1
Đồng nghĩa với lichdom
1
Đồng nghĩa với lichdom