Nghĩa chính
- Bạch huyết cầudanh từAny of a class of blood cells that play various roles in cell-mediated immunity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- leukocyteDạng gốc (base form)
- leukocytesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| PMN leukocytedanh từ | danh từ | Viết tắt của polymorphonuclear leukocyte |
| human leukocyte antigendanh từ | danh từ | Một phức hợp gen trên nhiễm sắc thể số 6 ở người mã hóa các protein bề mặt tế bào chịu trách nhiệm điều hòa hệ thống miễn dịch |
| polymorphonuclear leukocytedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với polymorphonuclear |
Ví dụ
- , Banti's , , .
- , Ikaros Aiolos, , ().
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bạch huyết cầu
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc leukocyteNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha