Dịch

leuko-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Trắngtiền tốwhite
  2. Không màutiền tốcolourless
  3. Bạch cầutiền tốleucocyte

Ví dụ

  • - + -emia →
  • - + -penia →

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổλευκόςleukós“white”

AI