Dịch

leukophobia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bệnh lý sợ hãi hoặc ác cảm với màu trắngdanh từkhông đếm được (uncountable)Pathological fear of or aversion to the color white.

Nguồn gốc (etymology)

leukophobia

Ví dụ

  • country's , .
  • , , , .

AI