Dịch

leukopenia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Số lượng bạch cầu hoặc bạch cầu trong máu thấp bất thườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An abnormally low count of leukocytes, or white blood cells, in the blood.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. leukopeniaDạng gốc (base form)
  2. leukopeniasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI