Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-penia
hậu tố
Nghĩa chính
1
Sự thiếu hụt
hậu tố
deficiency
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hy Lạp cổ
πενῐ́ᾱ
“poverty, lack”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
不足
bù zú
Sự thiếu hụt, điểm yếu, khuyết điểm
缺乏
quē fá
Thiếu, thiếu hụt
Tiếng Tây Ban Nha
falta
Sự thiếu hụt, sự thiếu
escasez
Sự khan hiếm, sự thiếu hụt
déficit
Sự thiếu hụt
AI
1
Sự thiếu hụt
1
Sự thiếu hụt
1
Sự thiếu hụt