Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leukopenic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bị giảm bạch cầu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having leukopenia.
2
Đặc trưng bởi hoặc liên quan đến giảm bạch cầu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Characterized by, or concerning, leukopenia.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
leukopenic
pan
leukopenic
Có hoặc liên quan đến giảm bạch cầu
tính từ
non
leukopenic
Không bị giảm bạch cầu
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
leukopenia
+
-ic
AI
1
Bị giảm bạch cầu
2
Đặc trưng bởi hoặc liên quan đến giảm bạch cầu
1
Bị giảm bạch cầu
2
Đặc trưng bởi hoặc liên quan đến giảm bạch cầu
1
Bị giảm bạch cầu
2
Đặc trưng bởi hoặc liên quan đến giảm bạch cầu