Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonleukopenic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không bị giảm bạch cầu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not leukopenic.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
leukopenic
AI
1
Không bị giảm bạch cầu
1
Không bị giảm bạch cầu
1
Không bị giảm bạch cầu