Nghĩa chính
- Ít gây hại hoặc khó chịu nhất trong hai lựa chọn thay thế không mong muốndanh từkhông đếm được (uncountable)The least harmful or unpleasant of two undesirable alternatives.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- !