Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mal menor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ít hơn hai tệ nạn
danh từ
lesser of two evils
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mal menor
Dạng gốc
(base form)
mal
es menores
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ít hơn hai tệ nạn
1
Ít hơn hai tệ nạn
1
Ít hơn hai tệ nạn