leechy
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến hoặc đặc điểm của một con đỉatính từPertaining to or characteristic of a leech.
- Ký sinh trùngtính từParasitic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- leechyDạng gốc (base form)
- more leechySo sánh hơn (comparative)
- most leechySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha