Dịch

leechiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái, chất lượng hoặc tình trạng đỉa ("ký sinh")danh từkhông đếm được (uncountable)The state, quality, or condition of being leechy ("parasitic")

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Max's , , .

Nguồn gốc (etymology)

AI