Dịch

lay clerk

danh từ (noun)
US/ˈleɪ ˈklɝk/

Nghĩa chính

  1. Ca sĩ chuyên nghiệp, người lớn trong dàn hợp xướng nhà thờ hoặc trường đại họcdanh từA professional, adult singer in a church or university choir.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lay clerkDạng gốc (base form)
  2. lay clerksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI